Tổng hợp các kiến thức về câu điều kiện loại 0 trong tiếng Anh

Học nhanh các kiến thức về câu điều kiện loại 0 trong tiếng Anh qua công thức, cách dùng và bài tập, từ đó giúp bạn có thể dễ dàng áp dụng trong giao tiếp và bài thi.

1. Câu điều kiện loại 0 là gì?

Câu điều kiện loại 0 dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, hoặc quy luật tự nhiên

Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional) là một cấu trúc câu trong tiếng Anh dùng để diễn tả những sự việc luôn luôn đúng, sự thật hiển nhiên, hoặc quy luật tự nhiên, các sự kiện mang tính khoa học, chân lý. Dạng câu này cũng được dùng để diễn tả một thói quen xảy ra khi điều kiện đề cập tới xảy ra trước.

Khác với các loại câu điều kiện khác (loại 1, 2, 3), câu điều kiện loại 0 không nói đến giả định hay tương lai, mà chỉ tập trung vào các tình huống có thật trong hiện tại hoặc xảy ra đều đặn.

Ví dụ:

  • If you boil water at 100 degrees Celsius, it boils.
    (Nếu bạn đun nước ở 100 độ C, nó sẽ sôi.)

  • If people don’t sleep enough, they feel tired.
    (Nếu con người không ngủ đủ, họ sẽ cảm thấy mệt.)

Hai mệnh đề trong câu thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, và cả hai đều sử dụng thì hiện tại đơn. 

  • If you boil water at 100 degrees Celsius, it boils. (Nếu bạn đun nước ở 100 độ C, nó sẽ sôi.). Đây là quy luật cũng như một sự thật hiển nhiên.

2. Công thức của câu điều kiện loại 0

2 mệnh đề trong câu điều kiện loại 0 đều dùng ở dạng hiện tại đơn

Câu điều kiện loại 0 có cấu trúc ngữ pháp đơn giản và dễ sử dụng, vì cả hai mệnh đề trong câu đều ở thì hiện tại đơn. Công thức cơ bản như sau:

Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)

  • Mệnh đề điều kiện (bắt đầu bằng if): chỉ điều kiện xảy ra.

  • Mệnh đề chính: chỉ kết quả xảy ra nếu điều kiện đúng.

Bạn cũng có thể đảo vị trí hai mệnh đề mà không làm thay đổi nghĩa của câu:

S + V (hiện tại đơn) + if + S + V (hiện tại đơn)

Ví dụ minh họa:

  • If you heat ice, it melts.
    (Nếu bạn làm nóng băng, nó sẽ tan.)

  • If students don’t study, they fail exams.
    (Nếu học sinh không học bài, họ sẽ trượt kỳ thi.)

  • The grass grows if it rains.
    (Cỏ mọc nếu trời mưa.)

Lưu ý: 

  • Hai mệnh đề của câu điều kiện loại 0 sẽ được chia ở thì hiện tại đơn

  • Nếu mệnh đề If đứng phía trước, giữa hai mệnh đề cần có dấu “,”

3. Cách dùng của câu điều kiện loại 0

Câu điều kiện loại 0 có 3 cách dùng phổ biến bạn cần nắm rõ

Câu điều kiện loại 0 thường được dùng để diễn tả các sự việc luôn đúng, thói quen lặp đi lặp lại hoặc quy luật tự nhiên. Khác với những câu điều kiện giả định (loại 2 hoặc 3), câu điều kiện loại 0 không nói về những điều không có thật hay không thể xảy ra.

Dưới đây là ba cách dùng phổ biến nhất của câu điều kiện loại 0:

Cách dùng

Ví dụ minh hoạ 

Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý hoặc quy luật tự nhiên

If water reaches 100 degrees Celsius, it boils. (Nếu nước đạt 100 độ C, nó sẽ sôi.)
If the sun sets, it gets dark. (Nếu mặt trời lặn, trời sẽ tối.)

Nói về thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên

If I don’t drink coffee in the morning, I feel sleepy. (Nếu tôi không uống cà phê vào buổi sáng, tôi thấy buồn ngủ.)
 

If he finishes work early, he goes to the gym. (Nếu anh ấy làm xong sớm, anh ấy đi tập gym.)

Dùng để yêu cầu, nhờ vả, nhắn nhủ một điều gì đó

If you see any suspicious activity, report it to the manager. (Nếu bạn thấy bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào, hãy báo cho quản lý.)

 

If the fire alarm rings, leave the building immediately. (Nếu chuông báo cháy reo, hãy rời khỏi tòa nhà ngay lập tức.)

4. Công thức đảo ngữ của câu điều kiện loại 0

Sử dụng đảo ngữ trong câu điều kiện loại 0 giúp câu trở nên trang trọng, lịch sự hơn

Sử dụng đảo ngữ trong câu điều kiện loại 0 sẽ giúp câu trở nên lịch sự, trang trọng hơn thường được dùng để nhờ vả sự giúp đỡ. 

Công thức: 

  • Đối với động từ thường: Should + S1 + (not) + V-inf, S2 +V2

  • Đối với động từ to be: Should + S1 + (not) + be + Adj/N, S2 + V

Ví dụ: 

  • Should anyone find a lost item, please return it to the front desk. (Nếu ai đó tìm thấy đồ thất lạc, vui lòng trả lại quầy lễ tân.)

  • Should the room be empty, turn off the lights. (Nếu căn phòng trống, hãy tắt đèn.)

5. Những lưu ý khi dùng câu điều kiện loại 0

Có thể thay thế If thành When hoặc Whenever: 

Trong câu điều kiện loại 0 bạn có thể thay thế If thành When hoặc Whenever mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu: 

Ví dụ: 

  • When you press the button, the doorbell rings. (Khi bạn nhấn nút, chuông cửa reo.)

  • We get tired whenever we don’t get enough sleep. (Bất cứ khi nào chúng tôi không ngủ đủ giấc, chúng tôi đều thấy mệt.)

Có thể thay đổi vị trí của mệnh đề If và mệnh đề chính trong câu

Trong câu điều kiện loại 0, chúng ta có thể thay đổi vị trí của mệnh đề if và mệnh đề chính mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Ví dụ: 

  • They improve faster if students study regularly. (Các em tiến bộ nhanh hơn nếu học sinh học đều đặn.)

  • You feel tired if you don’t drink enough water. (Bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi nếu bạn không uống đủ nước.)

6. Bài tập củng cố kiến thức

Bài 1: Multiple Choice (Chọn đáp án đúng)

Chọn đáp án đúng 

  1. If you ______ water to 100 degrees Celsius, it ______.
    A. heat / boils
    B. heats / boil
    C. heated / boils

  2. If people ______ too much sugar, they ______ health problems.
    A. eat / get
    B. eats / gets
    C. eating / get

  3. If you ______ late for school, the teacher ______ angry.
    A. arrive / is
    B. arrives / are
    C. arrived / was

  4. When you ______ the switch, the light ______ on.
    A. press / turn
    B. presses / turns
    C. press / turns

  5. If dogs ______ hungry, they ______ to eat.
    A. is / want
    B. are / wants
    C. are / want

  6. If the sun ______, the ice ______ quickly.
    A. shines / melt
    B. shine / melts
    C. shines / melts

  7. If it ______ cold, water ______ into ice.
    A. is / turns
    B. are / turn
    C. is / turn

  8. If you ______ noisy in the library, people ______ annoyed.
    A. are / get
    B. is / gets
    C. are / gets

  9. If you ______ your homework, you usually ______ good marks.
    A. do / get
    B. does / gets
    C. doing / get

  10. Whenever you ______ late, you ______ a fine.
    A. come / pay
    B. comes / pays
    C. came / pay

Bài 2: Viết lại câu (Trình tự lộn xộn)

Hãy sắp xếp lại các từ sau để tạo thành câu 

  1. water / If / the plants / not / grow / don’t

  2. get / tired / if / you / don’t / sleep

  3. you / When / the phone / rings / answer

  4. if / melts / ice / water / heat

  5. If / breaks / the glass / falls / it

  6. feel / cold / If / you / outside / stay

  7. If / the alarm / goes off / leave / the building

  8. cooks / food / If / burns / she / it

  9. If / study / hard / pass / you / exams

  10. rains / grass / grows / When / the

Đáp án

Bài 1: 

  1. A

  2. A

  3. A

  4. C

  5. C

  6. C

  7. A

  8. A

  9. A

  10. A

Bài 2:

  1. If the plants don’t get water, they don’t grow.

  2. If you don’t sleep, you get tired.

  3. When the phone rings, you answer.

  4. If you heat ice, it melts.

  5. If the glass falls, it breaks.

  6. If you feel cold outside, stay inside.

  7. If the alarm goes off, leave the building.

  8. If she cooks food, she burns it.

  9. If you study hard, you pass exams.

  10. When it rains, the grass grows.

Kết luận

Câu điều kiện loại 0 là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên và thói quen thường xuyên xảy ra. 

Hiểu rõ công thức, cách dùng cũng như những lưu ý khi sử dụng câu điều kiện loại 0 sẽ giúp bạn giao tiếp và viết tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn. Qua các bài tập trên, hy vọng bạn đã củng cố được kiến thức và tự tin áp dụng trong thực tế. Đừng quên tiếp tục luyện tập để nâng cao kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày!

Để lại bình luận

Đã thêm vào giỏ hàng

0 Scroll