Câu điều kiện loại 1 là một trong những kiến thức cơ bản trong tiếng Anh. Bài viết giúp bạn hiểu sâu và áp dụng chính xác loại câu này thông qua công thức, cách dùng…
1. Câu điều kiện loại 1 là gì?

Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả dự đoán tình huống xảy ra trong tương lai khi đã có một điều kiện nhất định xảy ra trước
Câu điều kiện loại 1 là câu dùng để diễn tả dự đoán một tình huống, hành động, sự việc có thể xảy ra trong tương lai khi đã có một điều kiện nhất định xảy ra trước.
Ví dụ:
-
If I have time tomorrow, I will help you with your homework.
(Nếu ngày mai tôi có thời gian, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
Trong ví dụ trên, điều kiện “có thời gian vào ngày mai” là hoàn toàn có thể xảy ra, và kết quả “giúp làm bài tập” sẽ xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng.
2. Công thức của câu điều kiện loại 1

Công thức của câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 1 sẽ có 2 mệnh đề chính, Một mệnh đề If để miêu tả điều kiện “nếu”, một mệnh đề còn lại để mô tả mệnh đề chính
Công thức: If + S + V (s,es), S + will/can/may + V (nguyên thể)
Lưu ý:
-
Mệnh đề điều kiện (If clause) có thể được đặt ở đầu câu hoặc sau mệnh đề chính.
-
Khi mệnh đề bắt đầu bằng “If” đứng trước, cần sử dụng dấu phẩy “,” để ngăn cách giữa hai mệnh đề.
-
Trong câu điều kiện mang nghĩa phủ định, “Unless” có thể được dùng thay thế cho “If not”.
Ví dụ:
-
If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
-
If you study hard, you may pass the exam. (Nếu bạn học chăm, bạn có thể vượt qua kỳ thi.)
3. Cách dùng của câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 có 3 cách dùng chính bạn cần nắm rõ
|
Cách dùng |
Ví dụ minh hoạ |
|
Dùng để dự đoán tình huống, hành động, sự việc có thể xảy ra trong tương lai |
If I get up early, I’ll go to work on time. (Nếu tôi dậy sớm, tôi sẽ đi làm đúng giờ.) If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.) |
|
Dùng để đưa ra gợi ý và lời đề nghị |
If you have some free time this weekend, we can go to the beach. (Nếu bạn rảnh vào cuối tuần này, chúng ta có thể đi biển.) If Jenny buys me candies, I’ll take her to school. (Nếu Jenny mua kẹo cho tôi, tôi sẽ đưa cô ấy đến trường.) |
|
Dùng như một lời cảnh báo và đe doạ |
If you continue to be late for work, you will be fired. (Nếu bạn tiếp tục đi làm muộn, bạn sẽ bị sa thải.) If you don’t stop making noise, I’ll call the police. (Nếu bạn không ngừng gây ồn ào, tôi sẽ gọi cảnh sát.) |
4. Công thức đảo ngữ của câu điều kiện loại 1
Đảo ngữ là một cách viết trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các bài kiểm tra nâng cao. Khi đảo ngữ câu điều kiện loại 1, ta lược bỏ từ “if” và đưa động từ khuyết thiếu lên đầu câu (thường là “should”).
Cấu trúc với động từ thường:
Should + S + (not) + V (nguyên thể), S + will/can/may + V (nguyên thể)
Cấu trúc với động từ to be:
Should + S + (not) + be, S + will/can/may + V (nguyên thể)
Ví dụ:
-
Should he study harder, he will pass the exam (Nếu cậu ấy học chăm hơn, cậu ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)
-
Should she not be at home, we can call her later. (Nếu cô ấy không ở nhà, chúng ta có thể gọi cho cô ấy sau.)
5. Các biến thể của câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện có hai biến thể về mệnh đề chính và mệnh đề If
Biến thế mệnh đề chính
|
Hình thức |
Mục đích sử dụng |
Ví dụ |
|
Dùng modal verbs (may/can) |
Diễn tả sự cho phép, đồng ý, hoặc khả năng xảy ra |
If Mia joins the team, we can start the project earlier. If Leo submits the report on time, the manager may approve his request. |
|
Dùng thì tương lai tiếp diễn (will be V-ing) |
Nhấn mạnh hành động sẽ đang diễn ra tại thời điểm tương lai |
If Tom arrives at 9 a.m., we will be holding the morning meeting. |
|
Dùng thì tương lai hoàn thành (will have V3) |
Nhấn mạnh hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm tương lai |
If Kate starts packing now, she will have finished before dinner. |
|
Dùng would like to / must / have to / should |
Dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc yêu cầu lịch sự |
If Emma wants to improve her health, she should exercise regularly. If you plan to catch the early flight, you have to leave by 5 a.m. |
Biến thể của mệnh đề If (If Clause)
|
Hình thức |
Mục đích sử dụng |
Ví dụ |
|
Hiện tại tiếp diễn (is/are V-ing) |
Diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại |
If you are waiting for Tom, he’s in the library. If they are planning a trip, they should book early. |
|
Hiện tại hoàn thành (have/has V3) |
Dùng khi không rõ thời điểm hành động xảy ra hoặc muốn nhấn mạnh kết quả |
If I have completed the assignment, I’ll send it right away. If she has cleaned the room, we can start decorating. |
|
Will trong mệnh đề If (trường hợp đặc biệt) |
Diễn tả yêu cầu hoặc sự sẵn sàng, thường dùng trong văn nói |
If David will help us set up the tent, we can start the barbecue soon. |
|
Hiện tại đơn trong cả hai mệnh đề |
Diễn tả thói quen, sự việc luôn đúng hoặc quy tắc |
Press the red button if it stops working. Call me if you hear anything new. |
6. Bài tập
Bài 1: Multiple Choice (Chọn đáp án đúng)
Chọn đáp án đúng
1. If it ___ tomorrow, we will cancel the picnic.
A. rain
B. rains
C. rained
D. is raining
2. If I see Tom, I ___ him the message.
A. gave
B. give
C. will give
D. giving
3. You ___ better if you sleep early tonight.
A. will feel
B. feel
C. felt
D. are feeling
4. If she ___ her keys, she will not get inside.
A. lose
B. losing
C. loses
D. lost
5. They will miss the train if they ___ now.
A. didn’t leave
B. won’t leave
C. don’t leave
D. leave
6. If we ___ hard, we can finish the project early.
A. working
B. work
C. will work
D. worked
7. You ___ the test unless you study harder.
A. will pass
B. pass
C. won’t pass
D. passed
8. If my brother ___ here, he’ll help you fix it.
A. was
B. is
C. be
D. will be
9. What will you do if your car ___ down?
A. broke
B. breaks
C. breaking
D. will break
10. If he ___ late again, he will be punished.
A. is
B. was
C. will be
D. being
Bài 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
-
if / help / need / you / just / me / tell
-
should / on time / arrive / the train / we / miss / we / not
-
you / harder / study / if / will / you / pass / the test
-
she / if / again / late / is / punished / be / will
-
we / a discount / get / we / will / buy / if / it
-
if / tomorrow / it / rain / we / will / the trip / postpone
-
should / he / call / he / immediately / will / me / I / answer
-
approve / if / the project / they / the budget / we / start / will
-
feel / tired / I / take / will / I / if / a nap
-
should / win / the lottery / we / we / a new house / will / buy
Đáp án
Bài 1:
-
B
-
C
-
A
-
C
-
C
-
B
-
C
-
B
-
B
-
A
Bài 2:
-
If you need help, just tell me.
-
Should we arrive on time, we will not miss the train.
-
If you study harder, you will pass the test.
-
If she is late again, she will be punished.
-
If we get a discount, we will buy it.
-
If it rains tomorrow, we will postpone the trip.
-
Should he call me, I will answer immediately.
-
If they approve the budget, we will start the project.
-
If I feel tired, I will take a nap.
-
Should we win the lottery, we will buy a new house.
Kết luận
Câu điều kiện loại 1 là một trong những cấu trúc ngữ pháp thiết yếu trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật, đặc biệt hữu ích khi bạn muốn diễn đạt các tình huống thực tế có thể xảy ra trong tương lai. Việc nắm vững cách dùng, công thức và các dạng biến thể như đảo ngữ sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong sử dụng ngôn ngữ.
